gemHSK
THƯ VIỆN THÀNH NGỮ · 成语

Bốn chữ nhỏ.
Một câu chuyện lớn.

26 thành ngữ tiếng Trung, kể bằng hình ảnh. Hiểu câu chuyện, nhớ ý nghĩa và thử dùng trong một câu của riêng bạn.

26 câu chuyệnPinyinViệt / English
Khám phá bộ thành ngữ
Từng giọt nước bền bỉ bào mòn đá — hình ảnh của 水滴石穿.
水滴石穿Từng chút một, thành điều lớn lao.
CHỌN MỘT CÂU CHUYỆN

Nhìn tranh. Hiểu ý.

26 / 26 thành ngữ

Người họa sĩ vẽ thêm chân vào con rắn trên giấy.
01 / 26Góc nhìn & suy nghĩ

画蛇添足

huà shé tiān zú

Vẽ rắn thêm chân

Thêm chi tiết không cần thiết, khiến việc vốn đã ổn trở nên kém đi.

Giải thích & ví dụ
Câu chuyện trong tranh

Một người đã vẽ xong con rắn nhưng lại vẽ thêm chân. Phần thêm vào làm mất đi đặc điểm vốn có của con rắn.

Dùng khi nào?

Dùng để góp ý khi ai đó sửa hoặc thêm quá mức; thường mang ý phê bình nhẹ.

Thử trong một câu

这张海报已经很好了,再加图案反而画蛇添足。

Tấm áp phích này đã đẹp rồi, thêm hoạ tiết nữa lại thành vẽ rắn thêm chân.

Nông dân ngồi bên gốc cây, thỏ chạy xa ngoài ruộng.
02 / 26Góc nhìn & suy nghĩ

守株待兔

shǒu zhū dài tù

Ôm cây đợi thỏ

Chỉ trông chờ may mắn lặp lại mà không chủ động làm việc.

Giải thích & ví dụ
Câu chuyện trong tranh

Người nông dân từng tình cờ bắt được thỏ bên gốc cây. Anh bỏ việc đồng áng, ngồi chờ một con thỏ khác tự chạy đến.

Dùng khi nào?

Dùng để nhắc ai đó chủ động tìm cơ hội, thay vì ngồi chờ kết quả tự đến.

Thử trong một câu

想找到工作,就要主动投简历,不能守株待兔。

Muốn tìm được việc thì phải chủ động nộp hồ sơ, không thể ngồi chờ may mắn.

Người chăn nuôi sửa hàng rào, đàn cừu đứng trong chuồng.
03 / 26Học tập & bền bỉ

亡羊补牢

wáng yáng bǔ láo

Mất dê mới sửa chuồng

Sau sai sót, kịp sửa nguyên nhân để tránh tổn thất tiếp theo.

Giải thích & ví dụ
Câu chuyện trong tranh

Một con vật thoát ra qua lỗ hổng của chuồng. Người chăn nuôi vá lại hàng rào để những con còn lại được an toàn.

Dùng khi nào?

Thường có ý động viên: đã mắc lỗi nhưng sửa ngay vẫn còn có ích.

Thử trong một câu

发现学习方法不对后马上调整,也算亡羊补牢。

Phát hiện cách học chưa đúng rồi điều chỉnh ngay cũng là kịp thời sửa sai.

Người trộm bịt tai bên chiếc chuông đang rung.
04 / 26Góc nhìn & suy nghĩ

掩耳盗铃

yǎn ěr dào líng

Bịt tai trộm chuông

Tự lừa mình, cho rằng điều mình không muốn nghe hoặc thấy thì người khác cũng không biết.

Giải thích & ví dụ
Câu chuyện trong tranh

Người trộm bịt tai vì sợ tiếng chuông. Nhưng dù anh không nghe thấy, tiếng chuông vẫn vang đến người khác.

Dùng khi nào?

Mang ý phê bình việc phủ nhận sự thật; không chỉ đơn thuần là thiếu thông tin.

Thử trong một câu

明明有错误却假装没看见,只是掩耳盗铃。

Rõ ràng có lỗi mà giả vờ không thấy thì chỉ là tự lừa mình.

Con ếch nhìn khoảng trời nhỏ từ đáy giếng.
05 / 26Góc nhìn & suy nghĩ

井底之蛙

jǐng dǐ zhī wā

Ếch ngồi đáy giếng

Chỉ người có hiểu biết hạn hẹp nhưng tưởng mình đã biết nhiều.

Giải thích & ví dụ
Câu chuyện trong tranh

Con ếch dưới đáy giếng chỉ nhìn thấy một khoảng trời nhỏ. Nó chưa thấy thế giới rộng lớn bên ngoài miệng giếng.

Dùng khi nào?

Có sắc thái chê bai; nên dùng thận trọng khi nói trực tiếp về người khác.

Thử trong một câu

多读书,多了解世界,才不会成为井底之蛙。

Đọc nhiều và tìm hiểu thế giới để không trở thành ếch ngồi đáy giếng.

Nhạc công chơi đàn cổ cầm trước con bò đang ăn cỏ.
06 / 26Con người & ứng xử

对牛弹琴

duì niú tán qín

Đàn gảy tai trâu

Nói điều mà người nghe không hiểu hoặc không quan tâm, nên lời nói không đạt tác dụng.

Giải thích & ví dụ
Câu chuyện trong tranh

Người chơi đàn biểu diễn rất chăm chú. Con bò trước mặt vẫn chỉ mải ăn cỏ, không cảm nhận được khúc nhạc.

Dùng khi nào?

Có thể mang ý coi thường người nghe. Trong giao tiếp lịch sự, nên nói rằng cách giải thích chưa phù hợp.

Thử trong một câu

给完全不懂音乐的人讲复杂乐理,可能是对牛弹琴。

Giảng nhạc lý phức tạp cho người hoàn toàn chưa biết nhạc có thể chẳng đạt hiệu quả.

Cáo đi trước hổ, các con vật tránh sang bên.
07 / 26Con người & ứng xử

狐假虎威

hú jiǎ hǔ wēi

Cáo mượn oai hổ

Dựa vào quyền thế của người khác để doạ nạt hoặc lên mặt.

Giải thích & ví dụ
Câu chuyện trong tranh

Cáo đi trước hổ và tưởng như khiến muông thú sợ hãi. Thực ra, các con vật sợ con hổ đi phía sau.

Dùng khi nào?

Mang nghĩa chê bai việc mượn uy quyền, không phải lời khen về sự tự tin.

Thử trong một câu

他总拿经理的名义吓唬同事,真是狐假虎威。

Anh ấy luôn lấy danh quản lý để doạ đồng nghiệp, đúng là cáo mượn oai hổ.

Người ngồi thuyền đánh dấu mạn thuyền, kiếm chìm dưới sông.
08 / 26Góc nhìn & suy nghĩ

刻舟求剑

kè zhōu qiú jiàn

Khắc thuyền tìm kiếm

Áp dụng cách cũ một cách máy móc dù hoàn cảnh đã thay đổi.

Giải thích & ví dụ
Câu chuyện trong tranh

Một thanh kiếm rơi xuống sông. Chủ kiếm đánh dấu trên mạn thuyền để tìm lại, quên rằng thuyền vẫn đang trôi.

Dùng khi nào?

Dùng để nhắc cần điều chỉnh cách làm theo tình hình thực tế.

Thử trong một câu

市场已经变了,还照搬旧方案,无异于刻舟求剑。

Thị trường đã thay đổi mà vẫn bê nguyên kế hoạch cũ thì chẳng khác nào khắc thuyền tìm kiếm.

Người bán giơ giáo và khiên trước khách hàng đang thắc mắc.
09 / 26Góc nhìn & suy nghĩ

自相矛盾

zì xiāng máo dùn

Tự mâu thuẫn

Lời nói, lập luận hoặc hành động của chính mình không nhất quán với nhau.

Giải thích & ví dụ
Câu chuyện trong tranh

Người bán khoe khiên không gì đâm thủng, rồi lại khoe giáo đâm thủng mọi thứ. Hai lời khẳng định không thể cùng đúng.

Dùng khi nào?

Dùng để chỉ điểm không nhất quán; nên nêu rõ hai ý đang trái nhau.

Thử trong một câu

你说没去过那里,又说在那里见过他,这不是自相矛盾吗?

Bạn nói chưa từng đến đó, lại nói đã gặp anh ấy ở đó, chẳng phải tự mâu thuẫn sao?

Nông dân kéo cây mạ lên, rễ bật khỏi đất.
10 / 26Học tập & bền bỉ

拔苗助长

bá miáo zhù zhǎng

Nhổ mạ cho mau lớn

Nóng vội thúc ép quá trình phát triển, khiến kết quả phản tác dụng.

Giải thích & ví dụ
Câu chuyện trong tranh

Nông dân kéo từng cây mạ lên để chúng trông cao hơn. Rễ bị tổn thương khiến cây không thể phát triển bình thường.

Dùng khi nào?

Thường dùng về giáo dục, học tập hoặc nuôi dưỡng. Cũng có dạng 揠苗助长.

Thử trong một câu

孩子刚开始学中文,不要拔苗助长,一下子要求太多。

Trẻ mới bắt đầu học tiếng Trung, đừng nóng vội đòi hỏi quá nhiều ngay lập tức.

Chủ nhà sợ hãi khi rồng thật đến căn phòng có đồ trang trí rồng.
11 / 26Con người & ứng xử

叶公好龙

yè gōng hào lóng

Diệp Công thích rồng

Tỏ ra yêu thích một điều nhưng lại không thật sự đón nhận khi điều đó xuất hiện.

Giải thích & ví dụ
Câu chuyện trong tranh

Căn phòng đầy hình rồng thể hiện sở thích của chủ nhà. Khi một con rồng thật ghé thăm, ông lại hoảng sợ bỏ chạy.

Dùng khi nào?

Có ý phê bình sự yêu thích chỉ trên lời nói hoặc hình thức. 好 ở đây đọc là hào.

Thử trong một câu

他说喜欢冒险,却连新的路线都不敢试,真有点叶公好龙。

Anh ấy nói thích phiêu lưu nhưng đến một tuyến đường mới cũng không dám thử, có phần chỉ thích trên lời nói.

Một người giả vờ thổi nhạc cụ giữa dàn nhạc.
12 / 26Con người & ứng xử

滥竽充数

làn yú chōng shù

Lẫn vào cho đủ số

Người không đủ khả năng trà trộn vào tập thể, hoặc đồ kém chất lượng được thêm vào cho đủ số lượng.

Giải thích & ví dụ
Câu chuyện trong tranh

Một người không biết thổi nhạc cụ vẫn đứng trong dàn nhạc đông người. Khi mọi người cùng chơi, việc giả vờ của anh khó bị phát hiện.

Dùng khi nào?

Mang ý phê bình. Đôi khi người nói dùng để tự khiêm tốn, nhưng cần đúng ngữ cảnh.

Thử trong một câu

小组成员都要认真准备,不能滥竽充数。

Thành viên trong nhóm đều phải chuẩn bị nghiêm túc, không được tham gia cho có.

Chiếc cung trên tường tạo bóng giống rắn trong chén.
13 / 26Góc nhìn & suy nghĩ

杯弓蛇影

bēi gōng shé yǐng

Bóng cung trong chén

Vì nghi ngờ hoặc tưởng tượng mà lo sợ những điều không có thật.

Giải thích & ví dụ
Câu chuyện trong tranh

Bóng chiếc cung trên tường phản chiếu vào chén rượu. Người uống nhìn nhầm bóng cong ấy thành con rắn.

Dùng khi nào?

Dùng khi nỗi sợ bắt nguồn từ sự hiểu lầm; không dùng để phủ nhận mối nguy đã có bằng chứng.

Thử trong một câu

门外只是风声,别杯弓蛇影,自己吓自己。

Ngoài cửa chỉ là tiếng gió, đừng tưởng tượng rồi tự doạ mình.

Họa sĩ chấm nét bút vào mắt rồng trên tranh.
14 / 26Góc nhìn & suy nghĩ

画龙点睛

huà lóng diǎn jīng

Vẽ rồng điểm mắt

Thêm một chi tiết then chốt làm toàn bộ tác phẩm hoặc lời nói trở nên nổi bật, có sức sống.

Giải thích & ví dụ
Câu chuyện trong tranh

Hình rồng đã được vẽ gần xong. Nét bút điểm vào đôi mắt khiến thần thái của con rồng trở nên sống động.

Dùng khi nào?

Mang ý khen. Khác 画蛇添足: chi tiết thêm vào ở đây thực sự cần thiết và có giá trị.

Thử trong một câu

结尾的这句话起到了画龙点睛的作用。

Câu kết này có tác dụng điểm nhấn, làm sáng rõ toàn bài.

Ông lão và gia đình cùng chuyển đá ở chân núi.
15 / 26Học tập & bền bỉ

愚公移山

yú gōng yí shān

Ngu Công dời núi

Kiên trì theo đuổi mục tiêu lớn, không nản trước khó khăn.

Giải thích & ví dụ
Câu chuyện trong tranh

Một ông lão cùng gia đình đào đất, chuyển đá khỏi ngọn núi chắn đường. Công việc nhỏ mỗi ngày thể hiện quyết tâm lâu dài.

Dùng khi nào?

Thường dùng để ca ngợi ý chí bền bỉ; không có nghĩa rằng chỉ cần cố chấp là đủ.

Thử trong một câu

学习语言需要愚公移山的精神,每天进步一点。

Học ngôn ngữ cần tinh thần bền bỉ, mỗi ngày tiến bộ một chút.

Giọt nước rơi vào hốc đá đã bị bào mòn.
16 / 26Học tập & bền bỉ

水滴石穿

shuǐ dī shí chuān

Nước chảy đá mòn

Nỗ lực nhỏ nhưng đều đặn và bền bỉ có thể tạo nên kết quả lớn.

Giải thích & ví dụ
Câu chuyện trong tranh

Từng giọt nước liên tục rơi vào cùng một điểm trên đá. Qua thời gian, bề mặt đá bị bào mòn thành một hốc sâu.

Dùng khi nào?

Thường dùng để khích lệ việc luyện tập đều đặn; cũng gặp dạng 滴水穿石.

Thử trong một câu

每天练习十分钟,坚持下去就能水滴石穿。

Mỗi ngày luyện mười phút, kiên trì lâu dài sẽ tạo nên kết quả.

Người lữ hành quay lại giữa con đường lên núi.
17 / 26Học tập & bền bỉ

半途而废

bàn tú ér fèi

Bỏ dở giữa chừng

Ngừng làm khi công việc hoặc mục tiêu vẫn chưa hoàn thành.

Giải thích & ví dụ
Câu chuyện trong tranh

Người đi đường dừng lại và quay về khi mới lên được nửa dốc. Đích đến vẫn còn ở phía trước.

Dùng khi nào?

Thường có ý tiếc hoặc phê bình việc bỏ cuộc; không nên dùng để trách việc dừng một hướng đi có hại.

Thử trong một câu

既然决定学中文,就别因为一点困难而半途而废。

Đã quyết định học tiếng Trung thì đừng vì chút khó khăn mà bỏ dở.

Người đi bộ mang sách trên đường đến thư viện.
18 / 26Góc nhìn & suy nghĩ

一举两得

yī jǔ liǎng dé

Một công đôi việc

Làm một việc mà đồng thời đạt được hai lợi ích.

Giải thích & ví dụ
Câu chuyện trong tranh

Một người đi bộ đến thư viện: vừa vận động cơ thể, vừa đến nơi đọc sách. Một hành động phục vụ hai mục đích.

Dùng khi nào?

Mang nghĩa tích cực. Phần pinyin ghi thanh gốc của 一; khi nói tự nhiên trước thanh 3, 一 thường đọc thành yì.

Thử trong một câu

和朋友用中文聊天,既练口语又增进感情,真是一举两得。

Trò chuyện bằng tiếng Trung với bạn vừa luyện nói vừa gắn kết tình cảm, đúng là một công đôi việc.

Người mang giỏ than đến một căn nhà trong tuyết.
19 / 26Con người & ứng xử

雪中送炭

xuě zhōng sòng tàn

Tặng than giữa trời tuyết

Giúp đúng lúc người khác đang thực sự khó khăn hoặc cần hỗ trợ.

Giải thích & ví dụ
Câu chuyện trong tranh

Giữa trời tuyết lạnh, một người mang giỏ than đến căn nhà thiếu hơi ấm. Món quà giản dị đáp ứng nhu cầu cấp thiết.

Dùng khi nào?

Dùng để bày tỏ sự trân trọng với giúp đỡ thiết thực, đúng lúc.

Thử trong một câu

我最困难的时候你来帮忙,真是雪中送炭。

Bạn đến giúp vào lúc tôi khó khăn nhất, thật đúng là giúp người lúc hoạn nạn.

Ông lão nhìn con ngựa thất lạc trở về cùng một con ngựa khác.
20 / 26Góc nhìn & suy nghĩ

塞翁失马

sài wēng shī mǎ

Tái ông mất ngựa

Điều tưởng là rủi ro có thể dẫn đến điều tốt; chưa nên vội kết luận được hay mất.

Giải thích & ví dụ
Câu chuyện trong tranh

Ông lão mất ngựa nhưng rồi con ngựa trở về cùng một con khác. Câu chuyện gợi nhắc rằng may và rủi có thể đổi chỗ.

Dùng khi nào?

Thường dùng để an ủi, hay đi cùng 焉知非福. Không khẳng định mọi chuyện xấu chắc chắn sẽ thành tốt.

Thử trong một câu

这次没被录用,也许是塞翁失马,让你找到更合适的工作。

Lần này không được nhận biết đâu lại mở đường để bạn tìm công việc phù hợp hơn.

Người luyện kiếm lúc bình minh, gà trống gáy bên hàng rào.
21 / 26Học tập & bền bỉ

闻鸡起舞

wén jī qǐ wǔ

Nghe gà gáy dậy luyện kiếm

Chăm chỉ, có chí hướng, biết tận dụng thời gian để rèn luyện.

Giải thích & ví dụ
Câu chuyện trong tranh

Khi gà vừa gáy, người luyện võ đã thức dậy tập kiếm. Bình minh trở thành lời nhắc bắt đầu rèn luyện.

Dùng khi nào?

Dùng để khen tinh thần siêng năng. 舞 trong hình ảnh này chỉ việc múa hoặc luyện kiếm.

Thử trong một câu

为了实现目标,他每天闻鸡起舞,认真练习。

Để đạt mục tiêu, ngày nào anh ấy cũng dậy sớm và chăm chỉ luyện tập.

Họa sĩ quan sát bụi trúc rồi chuẩn bị vẽ.
22 / 26Học tập & bền bỉ

胸有成竹

xiōng yǒu chéng zhú

Có sẵn cây trúc trong lòng

Đã hiểu rõ việc cần làm và có kế hoạch chắc chắn trước khi hành động.

Giải thích & ví dụ
Câu chuyện trong tranh

Trước khi đặt bút vẽ trúc, người họa sĩ đã hình dung rõ dáng cây. Nét vẽ tự tin đến từ sự chuẩn bị.

Dùng khi nào?

Mang ý tích cực về sự chuẩn bị và nắm chắc vấn đề, không phải tự tin vô căn cứ.

Thử trong một câu

准备充分之后,她对明天的演讲已经胸有成竹。

Sau khi chuẩn bị kỹ, cô ấy đã nắm chắc bài diễn thuyết ngày mai.

Một nhóm người cùng tìm hiểu các phần khác nhau của con voi.
23 / 26Góc nhìn & suy nghĩ

盲人摸象

máng rén mō xiàng

Thầy bói xem voi

Dựa vào một phần thông tin rồi vội kết luận về toàn bộ sự việc.

Giải thích & ví dụ
Câu chuyện trong tranh

Mỗi người chạm vào một bộ phận khác nhau của voi và đưa ra một mô tả khác. Chỉ ghép các góc nhìn lại mới hiểu đầy đủ.

Dùng khi nào?

Bài học nằm ở giới hạn của thông tin. Không dùng thành ngữ để chế giễu người khuyết tật.

Thử trong một câu

只看一份报告就下结论,难免有点盲人摸象。

Chỉ xem một báo cáo đã kết luận thì khó tránh khỏi nhìn phiến diện.

Người học bố trí quân cờ trên bản đồ giấy.
24 / 26Học tập & bền bỉ

纸上谈兵

zhǐ shàng tán bīng

Bàn việc binh trên giấy

Chỉ nói lý thuyết mà thiếu kinh nghiệm hoặc khả năng áp dụng vào thực tế.

Giải thích & ví dụ
Câu chuyện trong tranh

Một người chăm chú bố trí quân trên bản đồ giấy. Khoảng cách giữa kế hoạch và thực tế chưa được kiểm chứng.

Dùng khi nào?

Phê bình việc thiếu thực hành, không phủ nhận giá trị của học lý thuyết.

Thử trong một câu

学口语不能只纸上谈兵,还要开口练习。

Học nói không thể chỉ bàn lý thuyết, còn phải mở miệng luyện tập.

Người lữ hành khát nước hình dung những quả mơ.
25 / 26Góc nhìn & suy nghĩ

望梅止渴

wàng méi zhǐ kě

Nghĩ đến mơ để đỡ khát

Dùng tưởng tượng hoặc hy vọng để tự an ủi khi chưa thể thoả mãn nhu cầu thực tế.

Giải thích & ví dụ
Câu chuyện trong tranh

Người đi đường đang khát nghĩ đến vị chua của quả mơ. Ý nghĩ ấy giúp họ cảm thấy dễ chịu hơn, dù chưa có nước uống.

Dùng khi nào?

Thường nói đến sự an ủi tạm thời; tưởng tượng không thay thế được giải pháp thực tế.

Thử trong một câu

现在还没钱去旅行,只能看看照片,望梅止渴。

Giờ chưa đủ tiền đi du lịch nên chỉ đành xem ảnh để tự an ủi.

Người cưỡi ngựa đi nhanh qua vườn hoa.
26 / 26Góc nhìn & suy nghĩ

走马观花

zǒu mǎ guān huā

Cưỡi ngựa xem hoa

Xem lướt qua, không quan sát hoặc tìm hiểu sâu.

Giải thích & ví dụ
Câu chuyện trong tranh

Người cưỡi ngựa đi nhanh qua vườn hoa chỉ kịp thấy màu sắc thoáng qua. Những chi tiết nhỏ bị bỏ lỡ.

Dùng khi nào?

Thường dùng về tham quan hoặc đọc lướt. Cũng có dạng 走马看花.

Thử trong một câu

时间太少,我们在博物馆只能走马观花地看一遍。

Thời gian quá ít nên chúng tôi chỉ có thể xem lướt qua bảo tàng.